Từ vựng
撩乱
りょうらん
vocabulary vocab word
rực rỡ (đặc biệt chỉ hoa nở rộ với số lượng lớn)
撩乱 撩乱 りょうらん rực rỡ (đặc biệt chỉ hoa nở rộ với số lượng lớn)
Ý nghĩa
rực rỡ (đặc biệt chỉ hoa nở rộ với số lượng lớn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0