Từ vựng
撥ね飛ばす
はねとばす
vocabulary vocab word
làm (cái gì đó) bay đi
bắn tung tóe
đuổi (cái gì đó) đi
撥ね飛ばす 撥ね飛ばす はねとばす làm (cái gì đó) bay đi, bắn tung tóe, đuổi (cái gì đó) đi
Ý nghĩa
làm (cái gì đó) bay đi bắn tung tóe và đuổi (cái gì đó) đi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0