Từ vựng
撃沈
げきちん
vocabulary vocab word
tấn công và đánh chìm (tàu)
đánh đắm (tàu)
撃沈 撃沈 げきちん tấn công và đánh chìm (tàu), đánh đắm (tàu)
Ý nghĩa
tấn công và đánh chìm (tàu) và đánh đắm (tàu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0