Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
撃墜
げきつい
vocabulary vocab word
bắn hạ (máy bay)
撃墜
gekitsui
撃墜
撃墜
げきつい
bắn hạ (máy bay)
げ
き
つ
い
撃
墜
げ
き
つ
い
撃
墜
げ
き
つ
い
撃
墜
Ý nghĩa
bắn hạ (máy bay)
bắn hạ (máy bay)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撃墜
bắn hạ (máy bay)
げきつい
撃
đánh bại, tấn công, chiến thắng...
う.つ, ゲキ
軗
車
xe hơi
くるま, シャ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
手
bàn tay
て, て-, シュ
墜
rơi, đâm
お.ちる, お.つ, ツイ
隊
trung đoàn, đội, công ty...
タイ
⻖
( 阜 )
㒸
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.