Từ vựng
摂取量
せっしゅりょー
vocabulary vocab word
lượng hấp thụ
lượng nạp vào
摂取量 摂取量 せっしゅりょー lượng hấp thụ, lượng nạp vào
Ý nghĩa
lượng hấp thụ và lượng nạp vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せっしゅりょー
vocabulary vocab word
lượng hấp thụ
lượng nạp vào