Từ vựng
搾り取る
しぼりとる
vocabulary vocab word
bóc lột
cưỡng đoạt
bòn rút (tiền bạc)
ép (dầu
nước trái cây)
vắt kiệt
nén ra
搾り取る 搾り取る しぼりとる bóc lột, cưỡng đoạt, bòn rút (tiền bạc), ép (dầu, nước trái cây), vắt kiệt, nén ra
Ý nghĩa
bóc lột cưỡng đoạt bòn rút (tiền bạc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0