Từ vựng
けいたいりょうまつ携帯糧秣 けいたいりょうまつ携帯糧秣 けいたいりょうまつ携帯糧秣

Ý nghĩa

lương thực quân sự

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

携帯糧秣
lương thực quân sự
けいたいりょうまつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠