Từ vựng
携帯糧秣
けいたいりょーまつ
vocabulary vocab word
lương thực quân sự
携帯糧秣 携帯糧秣 けいたいりょーまつ lương thực quân sự
Ý nghĩa
lương thực quân sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
携帯糧秣
lương thực quân sự
けいたいりょうまつ
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ