Từ vựng
携帯型
けいたいがた
vocabulary vocab word
dạng di động
携帯型 携帯型 けいたいがた dạng di động
Ý nghĩa
dạng di động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
携帯型
dạng di động
けいたいがた
帯
dây lưng, thắt lưng, obi...
お.びる, おび, タイ