Từ vựng
けいたいがた携帯型 けいたいがた携帯型 けいたいがた携帯型

Ý nghĩa

dạng di động

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

携帯型
dạng di động
けいたいがた
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠