Từ vựng
搬送
はんそう
vocabulary vocab word
vận chuyển
chuyên chở
giao hàng
nhập viện
chuyển viện
搬送 搬送 はんそう vận chuyển, chuyên chở, giao hàng, nhập viện, chuyển viện
Ý nghĩa
vận chuyển chuyên chở giao hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0