Từ vựng
搔っ攫う
かっさらう
vocabulary vocab word
giật lấy và bỏ chạy
cuỗm đi
vồ lấy
tóm gọn
hốt đi (cát
đất
v.v.)
搔っ攫う 搔っ攫う かっさらう giật lấy và bỏ chạy, cuỗm đi, vồ lấy, tóm gọn, hốt đi (cát, đất, v.v.) true
Ý nghĩa
giật lấy và bỏ chạy cuỗm đi vồ lấy