Từ vựng
搔き回す
かきまわす
vocabulary vocab word
khuấy
đảo
chọc (lửa)
khuấy động (nước)
lục lọi
làm rối loạn
gây hỗn loạn
quấy rối
搔き回す 搔き回す かきまわす khuấy, đảo, chọc (lửa), khuấy động (nước), lục lọi, làm rối loạn, gây hỗn loạn, quấy rối true
Ý nghĩa
khuấy đảo chọc (lửa)