Từ vựng
搔い撫で
かいなで
vocabulary vocab word
hời hợt (kiến thức
học vấn
v.v.)
nông cạn
搔い撫で 搔い撫で かいなで hời hợt (kiến thức, học vấn, v.v.), nông cạn true
Ý nghĩa
hời hợt (kiến thức học vấn v.v.)
かいなで
vocabulary vocab word
hời hợt (kiến thức
học vấn
v.v.)
nông cạn