Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
損耗人員
そんもーじんいん
vocabulary vocab word
thương vong
損耗人員
sonmoojinin
損耗人員
損耗人員
そんもーじんいん
thương vong
そ
ん
も
う
じ
ん
い
ん
損
耗
人
員
そ
ん
も
う
じ
ん
い
ん
損
耗
人
員
そ
ん
も
う
じ
ん
い
ん
損
耗
人
員
Ý nghĩa
thương vong
thương vong
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
損耗人員
thương vong
そんもうじんいん
損
thiệt hại, tổn thất, bất lợi...
そこ.なう, そこな.う, ソン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
員
nhân viên, thành viên, số lượng...
イン
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
耗
giảm sút
モウ, コウ
耒
đến, cày, bộ thủ thứ 127 (bộ lỗi)
き, く, ライ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
人
người
ひと, -り, ジン
員
nhân viên, thành viên, số lượng...
イン
口
miệng
くち, コウ, ク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.