Từ vựng
損失
そんしつ
vocabulary vocab word
tổn thất (về tài sản
lợi nhuận
v.v.)
損失 損失 そんしつ tổn thất (về tài sản, lợi nhuận, v.v.)
Ý nghĩa
tổn thất (về tài sản lợi nhuận và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんしつ
vocabulary vocab word
tổn thất (về tài sản
lợi nhuận
v.v.)