Từ vựng
揮発油税
きはつゆぜい
vocabulary vocab word
thuế xăng dầu
thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng
揮発油税 揮発油税 きはつゆぜい thuế xăng dầu, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng
Ý nghĩa
thuế xăng dầu và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0