Từ vựng
推奨環境
すいしょーかんきょー
vocabulary vocab word
yêu cầu hệ thống khuyến nghị
推奨環境 推奨環境 すいしょーかんきょー yêu cầu hệ thống khuyến nghị
Ý nghĩa
yêu cầu hệ thống khuyến nghị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すいしょーかんきょー
vocabulary vocab word
yêu cầu hệ thống khuyến nghị