Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
接種
せっしゅ
vocabulary vocab word
tiêm chủng
chủng ngừa
接種
sesshu
接種
接種
せっしゅ
tiêm chủng, chủng ngừa
せ
っ
しゅ
接
種
せ
っ
しゅ
接
種
せ
っ
しゅ
接
種
Ý nghĩa
tiêm chủng
và
chủng ngừa
tiêm chủng, chủng ngừa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
接種
tiêm chủng, chủng ngừa
せっしゅ
接
chạm, tiếp xúc, giáp ranh...
つ.ぐ, セツ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
妾
thiếp, vợ lẽ
めかけ, そばめ, ショウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
種
loài, loại, hạng...
たね, -ぐさ, シュ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
重
nặng, quan trọng, trọng vọng...
え, おも.い, ジュウ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.