Từ vựng
探知機
たんちき
vocabulary vocab word
máy dò
thiết bị định vị
探知機 探知機 たんちき máy dò, thiết bị định vị
Ý nghĩa
máy dò và thiết bị định vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんちき
vocabulary vocab word
máy dò
thiết bị định vị