Kanji
探
kanji character
mò mẫm
tìm kiếm
tìm kiếm
探 kanji-探 mò mẫm, tìm kiếm, tìm kiếm
探
Ý nghĩa
mò mẫm và tìm kiếm
Cách đọc
Kun'yomi
- さぐる
- さがす
On'yomi
- たん けん khám phá
- たん きゅう nghiên cứu
- たん さ thăm dò
Luyện viết
Nét: 1/11
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
探 検 khám phá, cuộc thám hiểm -
探 険 khám phá, cuộc thám hiểm -
探 すtìm kiếm, tìm, săn lùng... -
探 るsờ soạng tìm, mò mẫm tìm, lần mò tìm... -
探 究 nghiên cứu, điều tra, thăm dò... -
探 し回 るtìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách... -
探 し廻 るtìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách... -
探 しまわるtìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách... -
手 探 りmò mẫm, sờ soạng -
探 査 thăm dò, điều tra, thẩm tra... -
探 偵 thám tử, nhà điều tra, thám tử tư... -
探 求 tìm kiếm, cuộc truy tìm, sự theo đuổi -
探 索 tìm kiếm, tra cứu, săn lùng... -
探 知 sự phát hiện -
探 し物 tìm kiếm thứ gì đó, săn lùng thứ gì đó, vật đang được tìm kiếm -
探 しものtìm kiếm thứ gì đó, săn lùng thứ gì đó, vật đang được tìm kiếm -
探 検 隊 đội thám hiểm, đoàn thám hiểm -
探 険 隊 đội thám hiểm, đoàn thám hiểm -
探 知 機 máy dò, thiết bị định vị -
探 知 器 máy dò, thiết bị định vị -
探 訪 tìm kiếm, săn tin tức, nhà báo -
探 りthăm dò, dò xét, đầu dò... -
探 鉱 thăm dò khoáng sản -
探 し求 めるtìm kiếm, săn tìm -
探 しもとめるtìm kiếm, săn tìm -
逆 探 知 truy tìm nguồn gọi điện thoại, xác định vị trí cuộc gọi -
探 鳥 quan sát chim -
探 勝 thăm quan cảnh đẹp -
探 聞 hỏi dò tìm hiểu -
探 題 ủy viên địa phương (thời Kamakura hoặc Muromachi), bốc thăm để tìm chủ đề cho buổi họp thơ, sáng tác thơ theo cách bốc thăm