Từ vựng
探り
さぐり
vocabulary vocab word
thăm dò
dò xét
đầu dò
ống thăm dò
gián điệp
探り 探り さぐり thăm dò, dò xét, đầu dò, ống thăm dò, gián điệp
Ý nghĩa
thăm dò dò xét đầu dò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さぐり
vocabulary vocab word
thăm dò
dò xét
đầu dò
ống thăm dò
gián điệp