Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
探勝
たんしょう
vocabulary vocab word
thăm quan cảnh đẹp
探勝
tanshou
探勝
探勝
たんしょう
thăm quan cảnh đẹp
た
ん
しょ
う
探
勝
た
ん
しょ
う
探
勝
た
ん
しょ
う
探
勝
Ý nghĩa
thăm quan cảnh đẹp
thăm quan cảnh đẹp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
探勝
thăm quan cảnh đẹp
たんしょう
探
mò mẫm, tìm kiếm
さぐ.る, さが.す, タン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
勝
chiến thắng, thắng lợi, chiếm ưu thế...
か.つ, -が.ち, ショウ
𰮤
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.