Từ vựng
探偵社
たんていしゃ
vocabulary vocab word
cơ quan thám tử
văn phòng thám tử
探偵社 探偵社 たんていしゃ cơ quan thám tử, văn phòng thám tử
Ý nghĩa
cơ quan thám tử và văn phòng thám tử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんていしゃ
vocabulary vocab word
cơ quan thám tử
văn phòng thám tử