Từ vựng
排泄訓練
はいせつくんれん
vocabulary vocab word
huấn luyện đi vệ sinh
排泄訓練 排泄訓練 はいせつくんれん huấn luyện đi vệ sinh
Ý nghĩa
huấn luyện đi vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はいせつくんれん
vocabulary vocab word
huấn luyện đi vệ sinh