Từ vựng
掌酒
さかびと
vocabulary vocab word
người phụ trách việc ủ rượu cúng tế
掌酒 掌酒 さかびと người phụ trách việc ủ rượu cúng tế
Ý nghĩa
người phụ trách việc ủ rượu cúng tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかびと
vocabulary vocab word
người phụ trách việc ủ rượu cúng tế