Từ vựng
掃海艇
そうかいてい
vocabulary vocab word
tàu quét mìn
tàu rà phá mìn
掃海艇 掃海艇 そうかいてい tàu quét mìn, tàu rà phá mìn
Ý nghĩa
tàu quét mìn và tàu rà phá mìn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうかいてい
vocabulary vocab word
tàu quét mìn
tàu rà phá mìn