Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捩じ倒す
ねじたおす
vocabulary vocab word
vặn ngã xuống đất
捩ji倒su
nejitaosu
捩じ倒す
捩じ倒す
ねじたおす
vặn ngã xuống đất
ね
じ
た
お
す
捩
じ
倒
す
ね
じ
た
お
す
捩
じ
倒
す
ね
じ
た
お
す
捩
じ
倒
す
Ý nghĩa
vặn ngã xuống đất
vặn ngã xuống đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ねじたおす
vặn ngã xuống đất
Phân tích thành phần
捩じ倒す
vặn ngã xuống đất
ねじたおす
捩
vít, vặn, bẻ...
よじ.る, ね.じる, レイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
戾
ngang bướng, cứng đầu cứng cổ, nổi loạn
もどす, もとる, レイ
户
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
倒
lật đổ, ngã, sụp đổ...
たお.れる, -だお.れ, トウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
到
sự đến, tiến hành, đạt tới...
いた.る, トウ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.