Từ vựng
捕鯨
ほげい
vocabulary vocab word
săn bắt cá voi
đánh bắt cá voi
nghề săn cá voi
捕鯨 捕鯨 ほげい săn bắt cá voi, đánh bắt cá voi, nghề săn cá voi
Ý nghĩa
săn bắt cá voi đánh bắt cá voi và nghề săn cá voi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0