Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捕獲岩
ほかくがん
vocabulary vocab word
đá xenolith
捕獲岩
hokakugan
捕獲岩
捕獲岩
ほかくがん
đá xenolith
ほ
か
く
が
ん
捕
獲
岩
ほ
か
く
が
ん
捕
獲
岩
ほ
か
く
が
ん
捕
獲
岩
Ý nghĩa
đá xenolith
đá xenolith
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
捕獲岩
đá xenolith
ほかくがん
捕
bắt, bắt giữ
と.らえる, と.らわれる, ホ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
獲
chiếm lấy, nhận được, tìm thấy...
え.る, カク
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
蒦
đo lường, tính toán
はかり, ものさし, ワク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隻
tàu thuyền, chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), cá...
セキ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.