Từ vựng
捕捉剤
ほそくざい
vocabulary vocab word
chất thu gom
chất hấp thụ
捕捉剤 捕捉剤 ほそくざい chất thu gom, chất hấp thụ
Ý nghĩa
chất thu gom và chất hấp thụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほそくざい
vocabulary vocab word
chất thu gom
chất hấp thụ