Từ vựng
挟み打ち
はさみうち
vocabulary vocab word
tấn công hai bên sườn
vận động gọng kìm
bao vây kép
挟み打ち 挟み打ち はさみうち tấn công hai bên sườn, vận động gọng kìm, bao vây kép
Ý nghĩa
tấn công hai bên sườn vận động gọng kìm và bao vây kép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0