Từ vựng
指を銜える
ゆびをくわえる
vocabulary vocab word
nhìn mà thèm thuồng mà không làm gì
ngậm ngón tay
指を銜える 指を銜える ゆびをくわえる nhìn mà thèm thuồng mà không làm gì, ngậm ngón tay
Ý nghĩa
nhìn mà thèm thuồng mà không làm gì và ngậm ngón tay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0