Từ vựng
拾読み
ひろいよみ
vocabulary vocab word
đọc lướt những phần quan trọng
đọc chỗ này chỗ kia
lướt qua
xem lướt
đọc từng chữ một
đọc những phần có thể hiểu được
拾読み 拾読み ひろいよみ đọc lướt những phần quan trọng, đọc chỗ này chỗ kia, lướt qua, xem lướt, đọc từng chữ một, đọc những phần có thể hiểu được
Ý nghĩa
đọc lướt những phần quan trọng đọc chỗ này chỗ kia lướt qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0