Từ vựng
括頭巾
くくりずきん
vocabulary vocab word
mũ vải phồng (thường được người già và nhà sư mặc truyền thống)
括頭巾 括頭巾 くくりずきん mũ vải phồng (thường được người già và nhà sư mặc truyền thống)
Ý nghĩa
mũ vải phồng (thường được người già và nhà sư mặc truyền thống)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0