Từ vựng
拘縮
こーしゅく
vocabulary vocab word
co cứng (của cơ
khớp
v.v.)
拘縮 拘縮 こーしゅく co cứng (của cơ, khớp, v.v.)
Ý nghĩa
co cứng (của cơ khớp và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーしゅく
vocabulary vocab word
co cứng (của cơ
khớp
v.v.)