Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拘束時間
こうそくじかん
vocabulary vocab word
tổng số giờ làm việc
拘束時間
kousokujikan
拘束時間
拘束時間
こうそくじかん
tổng số giờ làm việc
こ
う
そ
く
じ
か
ん
拘
束
時
間
こ
う
そ
く
じ
か
ん
拘
束
時
間
こ
う
そ
く
じ
か
ん
拘
束
時
間
Ý nghĩa
tổng số giờ làm việc
tổng số giờ làm việc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拘束時間
tổng số giờ làm việc
こうそくじかん
拘
bắt giữ, tịch thu, liên quan...
かか.わる, コウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
時
thời gian, giờ
とき, -どき, ジ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.