Từ vựng
拘束時間
こうそくじかん
vocabulary vocab word
tổng số giờ làm việc
拘束時間 拘束時間 こうそくじかん tổng số giờ làm việc
Ý nghĩa
tổng số giờ làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうそくじかん
vocabulary vocab word
tổng số giờ làm việc