Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拍手を打つ
かしわでをうつ
vocabulary vocab word
vỗ tay cầu nguyện
拍手wo打tsu
kashiwadewoutsu
拍手を打つ
拍手を打つ
かしわでをうつ
vỗ tay cầu nguyện
か
し
わ
で
を
う
つ
拍
手
を
打
つ
か
し
わ
で
を
う
つ
拍
手
を
打
つ
か
し
わ
で
を
う
つ
拍
手
を
打
つ
Ý nghĩa
vỗ tay cầu nguyện
vỗ tay cầu nguyện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かしわでをうつ
vỗ tay cầu nguyện
Phân tích thành phần
拍手を打つ
vỗ tay cầu nguyện
かしわでをうつ
拍
vỗ tay, nhịp (âm nhạc)
ハク, ヒョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
手
bàn tay
て, て-, シュ
打
đánh, gõ, đập...
う.つ, う.ち-, ダ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.