Từ vựng
担架
たんか
vocabulary vocab word
cáng
võng cáng
giường cáng
担架 担架 たんか cáng, võng cáng, giường cáng
Ý nghĩa
cáng võng cáng và giường cáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんか
vocabulary vocab word
cáng
võng cáng
giường cáng