Từ vựng
抽象名詞
ちゅうしょうめいし
vocabulary vocab word
danh từ trừu tượng
抽象名詞 抽象名詞 ちゅうしょうめいし danh từ trừu tượng
Ý nghĩa
danh từ trừu tượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゅうしょうめいし
vocabulary vocab word
danh từ trừu tượng