Từ vựng
押倒す
おしたおす
vocabulary vocab word
ghì chặt xuống
đẩy ngã
đè xuống (thường với hàm ý tình dục)
押倒す 押倒す おしたおす ghì chặt xuống, đẩy ngã, đè xuống (thường với hàm ý tình dục)
Ý nghĩa
ghì chặt xuống đẩy ngã và đè xuống (thường với hàm ý tình dục)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0