Từ vựng
押し被せ褶曲
おしかぶせしゅーきょく
vocabulary vocab word
nếp uốn đẩy trượt
押し被せ褶曲 押し被せ褶曲 おしかぶせしゅーきょく nếp uốn đẩy trượt
Ý nghĩa
nếp uốn đẩy trượt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おしかぶせしゅーきょく
vocabulary vocab word
nếp uốn đẩy trượt