Từ vựng
押し潰す
おしつぶす
vocabulary vocab word
nghiền nát
đè bẹp
làm dẹp
dập tắt (kế hoạch
sự phản đối
v.v.)
đàn áp
trấn áp
押し潰す 押し潰す おしつぶす nghiền nát, đè bẹp, làm dẹp, dập tắt (kế hoạch, sự phản đối, v.v.), đàn áp, trấn áp
Ý nghĩa
nghiền nát đè bẹp làm dẹp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0