Từ vựng
抱合
ほうごう
vocabulary vocab word
chia động từ
sáp nhập
ôm ấp
抱合 抱合 ほうごう chia động từ, sáp nhập, ôm ấp
Ý nghĩa
chia động từ sáp nhập và ôm ấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうごう
vocabulary vocab word
chia động từ
sáp nhập
ôm ấp