Từ vựng
抱き竦める
だきすくめる
vocabulary vocab word
ôm chặt
nắm chặt
siết chặt trong vòng tay
抱き竦める 抱き竦める だきすくめる ôm chặt, nắm chặt, siết chặt trong vòng tay
Ý nghĩa
ôm chặt nắm chặt và siết chặt trong vòng tay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0