Từ vựng
抜殻
ぬけがら
vocabulary vocab word
da lột (của rắn
côn trùng
v.v.)
vỏ trấu
vỏ rỗng
xác lột
xác lột
抜殻 抜殻 ぬけがら da lột (của rắn, côn trùng, v.v.), vỏ trấu, vỏ rỗng, xác lột, xác lột
Ý nghĩa
da lột (của rắn côn trùng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0