Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
折衷案
せっちゅうあん
vocabulary vocab word
đề xuất thỏa hiệp
折衷案
secchuuan
折衷案
折衷案
せっちゅうあん
đề xuất thỏa hiệp
せ
っ
ちゅ
う
あ
ん
折
衷
案
せ
っ
ちゅ
う
あ
ん
折
衷
案
せ
っ
ちゅ
う
あ
ん
折
衷
案
Ý nghĩa
đề xuất thỏa hiệp
đề xuất thỏa hiệp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せっちゅうあん
đề xuất thỏa hiệp
Phân tích thành phần
折衷案
đề xuất thỏa hiệp
せっちゅうあん
折
gấp, gãy, vỡ...
お.る, おり, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
衷
sâu thẳm, trái tim, tâm trí...
チュウ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
案
kế hoạch, đề xuất, bản nháp...
つくえ, アン
安
thư giãn, rẻ, thấp...
やす.い, やす.まる, アン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.