Từ vựng
技監
ぎかん
vocabulary vocab word
kỹ sư trưởng
kỹ sư chính
nhà khoa học trưởng
技監 技監 ぎかん kỹ sư trưởng, kỹ sư chính, nhà khoa học trưởng
Ý nghĩa
kỹ sư trưởng kỹ sư chính và nhà khoa học trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0