Từ vựng
承服
しょうふく
vocabulary vocab word
chấp nhận
đồng ý
tán thành
sự phục tùng
sự tuân thủ
sự thỏa thuận
sự đồng thuận
承服 承服 しょうふく chấp nhận, đồng ý, tán thành, sự phục tùng, sự tuân thủ, sự thỏa thuận, sự đồng thuận
Ý nghĩa
chấp nhận đồng ý tán thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0