Từ vựng
承安
しょうあん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōan (1171.4.21-1175.7.28)
Niên hiệu Jōan
承安 承安 しょうあん Niên hiệu Shōan (1171.4.21-1175.7.28), Niên hiệu Jōan
Ý nghĩa
Niên hiệu Shōan (1171.4.21-1175.7.28) và Niên hiệu Jōan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0