Từ vựng
承口
うけぐち
vocabulary vocab word
miệng trề
ổ cắm
cửa nhận
khe cắm
承口 承口 うけぐち miệng trề, ổ cắm, cửa nhận, khe cắm
Ý nghĩa
miệng trề ổ cắm cửa nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うけぐち
vocabulary vocab word
miệng trề
ổ cắm
cửa nhận
khe cắm