Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
承前
しょうぜん
vocabulary vocab word
tiếp theo
承前
shouzen
承前
承前
しょうぜん
tiếp theo
しょ
う
ぜ
ん
承
前
しょ
う
ぜ
ん
承
前
しょ
う
ぜ
ん
承
前
Ý nghĩa
tiếp theo
tiếp theo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
承前
tiếp theo
しょうぜん
承
chấp nhận, nghe, lắng nghe...
うけたまわ.る, う.ける, ショウ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
手
bàn tay
て, て-, シュ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
手
bàn tay
て, て-, シュ
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
手
bàn tay
て, て-, シュ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
水
nước
みず, みず-, スイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
前
phía trước, trước đó
まえ, -まえ, ゼン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.